Tải trọng nâng 1000 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 1500 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 2000 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 3000 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 3500 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 2500 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]