- Tải trọng nâng 2500/3000kg - Chiều cao nâng thấp nhất 85mm - Chiều cao nâng cao nhất 195mm - Chiều rộng x chiều dài càng nâng: 520 x 1150mm - Sử dụng bánh xe lõi thép bọc nhựa PU [ … ]
- Tải trọng nâng 2500/3000kg - Chiều cao nâng thấp nhất 85mm - Chiều cao nâng cao nhất 195mm - Chiều rộng x chiều dài càng nâng: 520 x 1150mm - Sử dụng bánh xe lõi thép bọc nhựa PU [ … ]
- Tải trọng nâng 2500/3000kg - Chiều cao nâng thấp nhất 85mm - Chiều cao nâng cao nhất 195mm - Chiều rộng x chiều dài càng nâng: 520 x 1150mm - Sử dụng bánh xe lõi thép bọc nhựa PU [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 12.000 kg / 600mm , 13.500 kg / 600mm Độ cao nâng 3m Động cơ Diesel (100% sx tại Nhật) ISUZU 6BG1 Công suất 112 mã lực ở 2000 vòng/phút Kích thước xe (dài x rộng x cao) 5,48 x 2,24 x 2,85m Kích thước càng nâng [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 14.000 kg / 600mm , 16.000 kg / 600mm Độ cao nâng 3m Động cơ Diesel (100% sx tại Nhật) ISUZU 6BG1 Công suất 112 mã lực ở 2000 vòng/phút Kích thước xe (dài x rộng x cao) 5,48 x 2,24 x 2,85m Kích thước càng nâng [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 10.000 kg / 600mm Độ cao nâng 3m Động cơ Diesel (100% sx tại Nhật) ISUZU 6BG1 Công suất 112 mã lực ở 2000 vòng/phút Kích thước xe (dài x rộng x cao) 5,48 x 2,24 x 2,85m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) [ … ]
- Tải trọng nâng 500kg
- Công suất động cơ 1100W, AC220V 50Hz
- Chiều cao nâng thấp nhất 350mm
- Chiều cao nâng cao nhất 900mm
- Kích thước mặt bàn 1000x 600 x 50 mm
- Sử dụng bánh xe lõi thép bọc nhựa PU (Poly Uretane) có phanh bánh xe [ … ]
Tải trọng nâng 1000 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 1500 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 2000 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 3000 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 3500 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng 2500 Tâm tải 500 Tốc độ nâng (có tải / không tải) 400/300 Tốc độ hạ (có tải / không tải) Without load>=300 / With load Tốc đô di chuyển tối đa (có tải / không tải) 13.5 Khả năng leo dốc tối đa (có tải/ không tải) [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 1.500 kg / 500mm Độ cao nâng 3000mm Kích thước xe (dài x rộng x cao) co nia 2,941m x 1,070m x 1,995m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 770mm x 100mm x 30mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6/12 độ Tốc độ di [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 2.000 kg / 500mm Độ cao nâng 3000mm Kích thước xe (dài x rộng x cao) co nia 2,941m x 1,070m x 1,995m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 770mm x 100mm x 30mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6/12 độ Tốc độ di [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 1.000 kg / 500mm Độ cao nâng 3000mm Kích thước xe (dài x rộng x cao) co nia 2,941m x 1,070m x 1,995m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 770mm x 100mm x 30mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6/12 độ Tốc độ di [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 2.500 kg / 500mm Độ cao nâng 3000mm Kích thước xe (dài x rộng x cao) co nia 2,941m x 1,070m x 1,995m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 770mm x 100mm x 30mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6/12 độ Tốc độ di [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 6.000 kg / 600mm Độ cao nâng 3000mm Kích thước xe (dài x rộng x cao) 4,73m x 1,99m x 2,50m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 1220 mm x 150 mm x 60 mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6 - 12 độ Tốc độ di chuyển [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 5.000 kg / 600mm Độ cao nâng 3000mm Kích thước xe (dài x rộng x cao) 4,66 x 1,99x 2,50m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 1220 x 150 x 50 mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6 - 12 độ Tốc độ di chuyển có tải [ … ]
Tải trọng nâng / Tâm tải 3.000 kg / 500mm Độ cao nâng 3m Kích thước xe (dài x rộng x cao) 3,77m x 1,22m x 2,09m Kích thước càng nâng (dài x rộng x dày) 1070 mm x 125 mm x 45 mm Độ nghiêng khung (trước/sau) 6 - 12 độ Tốc độ di chuyển [ … ]
|
|
|
|
Trang 1 trong tổng số 2 trang. |